1Động từ
- vạch trần
- bóc trần
- lật tẩy
- vạch trần, bóc trần, vạch mặt
Ví dụ
Tā de huǎngyán hěn kuài jiù bèi jiēchuān le.
Lời nói dối của anh ta nhanh chóng bị vạch trần.
Jǐngchá jiēchuān le piànzi de zhēnmiànmù.
Cảnh sát đã bóc trần bộ mặt thật của kẻ lừa đảo.
Bú yào dāngmiàn jiēchuān biérén de yǐnsī.
Đừng vạch trần chuyện riêng tư của người khác trước mặt mọi người.
Tā de bǎxì dāngchǎng bèi dàjiā jiēchuān le, gǎndào fēicháng nánkān.
Mánh khóe của anh ta bị mọi người vạch trần ngay tại trận, cảm thấy vô cùng bẽ bàng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
揭露揭发,揭露表面的掩盖而显出内里的真实情况。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
揭穿 + 谎言/阴谋/骗局
Bóc trần, vạch trần những điều giả dối, mờ ám. VD: 揭穿内幕 – Vạch trần nội tình.
被 + người khác + 揭穿
Bị ai đó vạch trần, lật tẩy. VD: 他的诡计被揭穿了。– Quỷ kế của anh ta đã bị vạch trần.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
