1Động từ
- mặc
- xỏ
- mặc (quần áo), đi (giày tất)
- mặc (quần áo), đi (giày dép)
- mặc, đi (giày tất)
- mặc, xỏ
Ví dụ
Hôm nay tôi mặc quần áo màu trắng.
Jīntiān hěn lěng, duō chuān diǎn yīfu.
Hôm nay rất lạnh, hãy mặc nhiều quần áo vào.
Zhè shuāng xié nǐ chuān shang hěn héshì.
Đôi giày này bạn xỏ vào rất vừa vặn.
Tā chuānzhe hóng yīfu.
Cô ấy đang mặc áo màu đỏ.
Tā chuānzhe yì tiáo hēi qúnzi.
Cô ấy mặc một chiếc váy đen.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把衣服、鞋袜等套在身上。
Ghi chú: Dùng cho quần áo; cũng dùng cho giày, tất với cách kết hợp phù hợp.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
穿 + quần áo / giày dép
Dùng cho trang phục, giày dép hoặc tất (không dùng cho phụ kiện như mũ, kính). VD: 她穿了一条红裙子。– Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.
Tính từ + 得很
Bổ ngữ trình độ “得很” (de hěn) đứng sau tính từ, dùng để biểu thị mức độ rất cao (tương đương với “非常”, “很”). Cấu trúc này thường được dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.
今天天气好得很,我们去爬山吧。 – Hôm nay trời đẹp lắm, chúng mình đi leo núi đi.
山上冷得很,你要穿大衣。 – Trên núi lạnh lắm, bạn phải mặc áo khoác.
Bài học: HSK3 · 爬山拍照 – Leo núi chụp ảnh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “穿” 18
- 穿衣chuānyīmặc quần áoHSK2
- 穿透chuāntòu XUYÊN THẤUxuyên qua; xuyên thấuHSK5
- 揭穿jiēchuān YẾT XUYÊNvạch trần; bóc trần; lật tẩyHSK5
- 看穿kànchuān KHÁN XUYÊNnhìn thấu; nhìn rõ tâm canHSK5
- 穿过chuānguò XUYÊN QUÁbăng qua; đi qua; vượt quaHSK6
- 戳穿chuōchuān TRỌC XUYÊNđâm thủng; chọc thủng; vạch trầnHSK6
- 刺穿cìchuān THÍCH XUYÊNđâm thủng; xuyên quaHSK6
- 拆穿chāichuān SÁCH XUYÊNvạch trần, bóc mẽHSK6
- 穿梭chuānsuō XUYÊN THOAcon thoi qua lại; đi lại tấp nập; qua lại như thoi đưaHSK7–9
- 穿越chuānyuè XUYÊN VIỆTvượt qua; băng qua; xuyên khôngHSK7–9
- 穿着chuānzhuó XUYÊN TRƯỚCtrang phục; cách ăn mặc; mặcHSK7–9
- 贯穿guànchuān QUÁN XUYÊNxuyên suốt; chạy dọc xuyên quaHSK7–9
- 穿插chuānchā XUYÊN SÁPlồng ghép; xen kẽ; đan xen
- 穿刺chuāncì XUYÊN THÍCH(y học) chọc dò; chọc kim (để lấy dịch hoặc sinh thiết)
- 试穿shìchuān THÍ XUYÊNmặc thử (quần áo, giày dép)
- 穿衣镜chuānyījìnggương soi toàn thânHSK5
- 穿山甲chuānshānjiǎtê tê; con trútHSK6
- 水滴石穿shuǐdī-shíchuān THỦY TÍCH THẠCH XUYÊNnước chảy đá mòn; kiên trì ắt thành côngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
