Chuyển đến nội dung
穿

chuān

Hán Việt: XUYÊN

HSK1Bộ: 穴9 nét

1Động từ

  1. mặc
  2. xỏ
  3. mặc (quần áo), đi (giày tất)
  4. mặc (quần áo), đi (giày dép)
  5. mặc, đi (giày tất)
  6. mặc, xỏ

Ví dụ

  1. 今天我穿白衣服。

    Hôm nay tôi mặc quần áo màu trắng.

  2. 今天很冷,多穿点衣服。

    Jīntiān hěn lěng, duō chuān diǎn yīfu.

    Hôm nay rất lạnh, hãy mặc nhiều quần áo vào.

  3. 这双鞋你穿上很合适。

    Zhè shuāng xié nǐ chuān shang hěn héshì.

    Đôi giày này bạn xỏ vào rất vừa vặn.

  4. 她穿着红衣服。

    Tā chuānzhe hóng yīfu.

    Cô ấy đang mặc áo màu đỏ.

  5. 她穿着一条黑裙子。

    Tā chuānzhe yì tiáo hēi qúnzi.

    Cô ấy mặc một chiếc váy đen.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿衣服 chuān yīfumặc quần áo
  • 穿鞋 chuān xiéđi giày / xỏ giày
  • 穿袜子 chuān wàziđi tất
  • 穿上 chuān shangmặc vào
  • 穿着 chuānzheđang mặc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把衣服、鞋袜等套在身上。

Ghi chú: Dùng cho quần áo; cũng dùng cho giày, tất với cách kết hợp phù hợp.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 + quần áo / giày dép

Dùng cho trang phục, giày dép hoặc tất (không dùng cho phụ kiện như mũ, kính). VD: 她穿了一条红裙子。– Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ.

Tính từ + 得很

Bổ ngữ trình độ “得很” (de hěn) đứng sau tính từ, dùng để biểu thị mức độ rất cao (tương đương với “非常”, “很”). Cấu trúc này thường được dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.

今天天气好得很,我们去爬山吧。 – Hôm nay trời đẹp lắm, chúng mình đi leo núi đi.

山上冷得很,你要穿大衣。 – Trên núi lạnh lắm, bạn phải mặc áo khoác.

Bài học: HSK3 · 爬山拍照 – Leo núi chụp ảnh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

穿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “穿” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1