Chuyển đến nội dung
揭

jiē

Hán Việt: YẾT

HSK7–9

1Động từ

  1. mở ra
  2. lật ra
  3. bóc (nắp, tem, khăn che...)
  4. vạch trần
  5. hé lộ
  6. vạch mặt

Ví dụ

  1. 锅盖一揭开,香气就飘了出来。

    Guō gài yī jiēkāi, xiāngqì jiù piāo le chūlái.

    Vung nồi vừa mở ra thì hương thơm đã lan tỏa.

  2. 他勇敢地揭露了骗局的真相。

    Tā yǒnggǎn de jiēlù le piànjú de zhēnxiàng.

    Anh ấy đã dũng cảm vạch trần chân tướng của vụ lừa đảo.

  3. 新雕像由市长亲自揭幕。

    Xīn diāoxiàng yóu shìzhǎng qīnzì jiēmù.

    Bức tượng mới do đích thân thị trưởng khánh thành (vén màn).

  4. 请把墙上的旧海报揭下来。

    Qǐng bǎ qiáng shàng de jiù hǎibào jiē xiàlai.

    Xin hãy bóc áp phích cũ trên tường xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 揭开真相 jiēkāi zhēnxiàngvén màn chân tướng
  • 揭幕仪式 jiēmù yíshìnghi thức khánh thành (vén màn)
  • 揭露丑闻 jiēlù chǒuwénvạch trần bê bối
  • 揭短 jiēduǎnvạch khuyết điểm / bóc mẽ điểm yếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

掀开盖在上面的东西;使隐瞒的事物显露。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

揭开 + 秘密 / 谜底 / 面纱

Hé mở / vén màn bí mật hoặc sự thật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

揭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “揭” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1