Chuyển đến nội dung
搀攙

chān

Hán Việt: SANG

HSK7–9

1Động từ

  1. dìu
  2. đỡ

Ví dụ

  1. 小女孩搀着盲人过马路。

    Xiǎo nǚhái chān zhe mángrén guò mǎlù.

    Cô bé dìu người khiếm thị qua đường.

  2. 老爷爷腿脚不便,需要人搀扶。

    Lǎoyéye tuǐjiǎo bú biàn, xūyào rén chānfú.

    Cụ ông chân cẳng không thuận tiện, cần có người dìu đỡ.

  3. 他连忙伸手搀起倒在地上的老人。

    Tā liánmáng shēnshǒu chān qǐ dǎo zài dìshang de lǎorén.

    Anh ấy vội vàng đưa tay dìu người già bị ngã trên đất dậy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搀扶 chānfúdìu dắt/nâng đỡ
  • 搀着走 chān zhe zǒudìu đi
  • 搀起 chān qǐdìu dậy
  • 伸手去搀 shēnshǒu qù chānvươn tay ra dìu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扶助;用手扶着人或握着人的手。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

搀 + người + động từ / kết quả

Dùng tay giữ hoặc đỡ ai đó di chuyển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

搀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “搀” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1