Chuyển đến nội dung
搜救

sōujiù

Hán Việt: SƯU CỨU

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. tìm kiếm cứu nạn
  2. tìm kiếm và cứu hộ

Ví dụ

  1. 搜救队伍正在全力寻找失踪的登山者。

    Sōujiù duìwǔ zhèngzài quánlì xúnzhǎo shīzōng de dēngshānzhě.Đội cứu hộ đang dốc toàn lực tìm kiếm người leo núi mất tích.

  2. 经过三天两夜的搜救,终于找到了被困人员。

    Jīngguò sān tiān liǎng yè de sōujiù, zhōngyú zhǎodào le bèikùn rényuán.Sau ba ngày hai đêm tìm kiếm cứu hộ, cuối cùng đã tìm thấy những người mắc kẹt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搜救工作 sōujiù gōngzuòcông tác tìm kiếm cứu hộ
  • 搜救人员 sōujiù rényuánnhân viên cứu hộ
  • 搜救队伍 sōujiù duìwuđội tìm kiếm cứu nạn
  • 展开搜救 zhǎnkāi sōujiùtriển khai tìm kiếm cứu hộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

搜寻并救助(失踪或遇险的人)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

展开 / 进行 + 搜救

triển khai / tiến hành tìm kiếm cứu nạn. VD: 当地立即展开搜救。– Địa phương lập tức triển khai tìm kiếm cứu hộ.

搜救 + người/tàu bè bị nạn

tìm kiếm và cứu vớt đối tượng nào. VD: 搜救遇险船员。– Tìm kiếm cứu nạn các thuyền viên gặp nạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

搜
救

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1