1Động từ
- đi xe
- đáp (xe, tàu, máy bay)
- quá giang
Ví dụ
Lǚkèmen zhèngzài yǒuxù de dāchéng hángbān.
Hành khách đang trật tự lên chuyến bay.
Nǐ kěyǐ dāchéng dìtiě qù jīchǎng, zhèyàng bú huì dǔchē.
Bạn có thể đi tàu điện ngầm ra sân bay, như vậy sẽ không kẹt xe.
Běn cì lièchē dāchéng le bābǎi duō míng chéngkè.
Chuyến tàu lần này chở hơn 800 hành khách.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
乘坐车、船、飞机等交通工具。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
搭乘 + phương tiện giao thông
Biểu thị sử dụng hoặc lên một phương tiện giao thông công cộng nào đó (thường dùng trong văn viết, thông báo chính thức). VD: 请搭乘下一班车。– Xin vui lòng đi chuyến xe tiếp theo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
