1Động từ
- dựng
- bắc (cầu)
- đi nhờ
- bắt (xe, tàu)
- phối hợp
- kết hợp
Ví dụ
Gōngrénmen zài hé shang dā le yí zuò jiǎnyì mùqiáo.
Các công nhân đã dựng một cây cầu gỗ đơn sơ trên sông.
Wǒ kěyǐ dā nǐ de chē qù jīchǎng ma?
Tôi có thể đi nhờ xe của bạn đến sân bay không?
Zhè jiàn chènshān hé nà tiáo kùzi hěn dā.
Chiếc áo sơ mi này và chiếc quần kia rất hợp nhau.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
支起,架设;乘坐车船;配合,搭配。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
搭 + phương tiện giao thông
Chỉ việc đi xe, đi tàu hoặc đi nhờ xe của người khác. VD: 搭地铁 (đi tàu điện ngầm), 搭顺风车 (đi nhờ xe thuận đường).
A 跟/和 B 很搭
Dùng trong khẩu ngữ chỉ A và B rất hợp nhau (về trang phục, tính cách, màu sắc). VD: 他们俩真的很搭。– Hai người họ thật sự rất hợp đôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “搭” 12
- 搭车dāchē ĐÁP XAđi nhờ xe; quá giang; đi xeHSK5
- 搭讪dāshàn ĐÁP SẠNbắt chuyện; lân la làm quen; gợi chuyệnHSK5
- 搭配dāpèi ĐÁP PHỐIphối hợp; kết hợp; ghépHSK6
- 搭钩dāgōumóc gài; móc cài; cái mócHSK6
- 搭扣dākòu ĐÁ KHẤUkhóa cài; cái móc; khóa bấmHSK6
- 搭话dāhuà ĐÁP THOẠIbắt chuyện, nói chen vàoHSK6
- 搭乘dāchéng ĐÁP THỪAđi xe; đáp (xe, tàu, máy bay); quá giangHSK7–9
- 搭档dādàng ĐÁP ĐANGphối hợp; hợp tác; làm bạn diễnHSK7–9
- 搭建dājiàn ĐÁP KIẾNdựng; xây dựng; thiết lậpHSK7–9
- 勾搭gōuda CÂU ĐÁPcâu kết; thông đồng; tằng tịu
- 搭便车dābiànchē ĐÁP TIỆN XAđi nhờ xe; quá giang; ăn theo (kinh tế/chính trị)
- 免费搭车miǎnfèidāchē MIỄN PHÍ ĐÁP XAquá giang xe miễn phí; đi nhờ xe (không mất tiền)HSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
