1Động từ
- đi
- ngồi (xe, tàu, thuyền)
- đáp (máy bay)
- nhân (phép tính nhân)
- đáp, đi (tàu xe), cưỡi
- đi, đón (xe, tàu, máy bay)
- đi, đón (tàu, xe, máy bay)
Ví dụ
Wǒmen chéng chūzūchē qù jīchǎng ba.
Chúng ta đi taxi ra sân bay đi.
Èr chéng sān děngyú liù.
Hai nhân ba bằng sáu.
Tā chéng wǎnbān fēijī fēiwǎng Běijīng.
Anh ấy đáp chuyến bay đêm bay đi Bắc Kinh.
Huānyíng chéngzuò běn cì hángbān.
Chào mừng quý khách đáp chuyến bay này.
Qù jīchǎng kěyǐ chéng dìtiě.
Đi ra sân bay có thể đi tàu điện ngầm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
骑、坐交通工具;数学运算方法之一,使一个数增加到若干倍。
Ghi chú: Hình ảnh người đứng trên cây hoặc cỗ xe; biểu thị leo lên, đáp xe cộ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
乘 + phương tiện giao thông
dùng trong văn phong trang trọng hơn '坐' để chỉ việc đi lại bằng phương tiện nào đó. VD: 乘地铁上班。– Đi làm bằng tàu điện ngầm.
A 乘 B 等于 C
dùng trong toán học để biểu thị phép nhân (A nhân B bằng C). VD: 五乘五等于二十五。– Năm nhân năm bằng hai mươi lăm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “乘” 12
- 乘车chéngchēđi xe; ngồi xe; bắt xeHSK3
- 乘客chéngkè THỪA KHÁCHhành khách; khách đi xe/tàu/máy bayHSK4
- 乘坐chéngzuò THỪA TỌAđi (xe, tàu, máy bay); ngồi (phương tiện giao thông); đi, ngồi (tàu, xe, máy bay)HSK4
- 换乘huànchéng HOÁN THỪAđổi xe; chuyển tuyến; chuyển tàuHSK4
- 乘船chéngchuán THỪA THUYỀNđi thuyền; ngồi thuyềnHSK4
- 乘数chéngshù THỪA SỐthừa số nhân; số nhân (toán học, kinh tế học)HSK6
- 搭乘dāchéng ĐÁP THỪAđi xe; đáp (xe, tàu, máy bay); quá giangHSK7–9
- 乘积chéngjī THỪA TÍCHtích số; tích (trong phép nhân)
- 空乘kōngchéng KHÔNG THỪAtiếp viên hàng không; nhân viên phi hành đoàn
- 乘务员chéngwùyuán THỪA VỤ VIÊNnhân viên phục vụ (trên tàu, máy bay, xe khách)HSK5
- 被乘数bèichéngshù BỊ THỪA SỐsố bị nhân
- 可乘之机kěchéngzhījī KHẢ THỪA CHI CƠcơ hội có thể lợi dụng; sơ hở để lợi dụngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
