Chuyển đến nội dung
乘乘 / 椉

chéng

Hán Việt: THỪA

HSK4Bộ: 丿10 nét

1Động từ

  1. đi
  2. ngồi (xe, tàu, thuyền)
  3. đáp (máy bay)
  4. nhân (phép tính nhân)
  5. đáp, đi (tàu xe), cưỡi
  6. đi, đón (xe, tàu, máy bay)
  7. đi, đón (tàu, xe, máy bay)

Ví dụ

  1. 我们乘出租车去机场吧。

    Wǒmen chéng chūzūchē qù jīchǎng ba.

    Chúng ta đi taxi ra sân bay đi.

  2. 二乘三等于六。

    Èr chéng sān děngyú liù.

    Hai nhân ba bằng sáu.

  3. 他乘晚班飞机飞往北京。

    Tā chéng wǎnbān fēijī fēiwǎng Běijīng.

    Anh ấy đáp chuyến bay đêm bay đi Bắc Kinh.

  4. 欢迎乘坐本次航班。

    Huānyíng chéngzuò běn cì hángbān.

    Chào mừng quý khách đáp chuyến bay này.

  5. 去机场可以乘地铁。

    Qù jīchǎng kěyǐ chéng dìtiě.

    Đi ra sân bay có thể đi tàu điện ngầm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乘车 chéng chēđi xe
  • 乘飞机 chéng fēijīđi máy bay
  • 乘船 chéng chuánđi thuyền / tàu
  • 乘凉 chéngliánghóng mát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

骑、坐交通工具;数学运算方法之一,使一个数增加到若干倍。

Ghi chú: Hình ảnh người đứng trên cây hoặc cỗ xe; biểu thị leo lên, đáp xe cộ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

乘 + phương tiện giao thông

dùng trong văn phong trang trọng hơn '坐' để chỉ việc đi lại bằng phương tiện nào đó. VD: 乘地铁上班。– Đi làm bằng tàu điện ngầm.

A 乘 B 等于 C

dùng trong toán học để biểu thị phép nhân (A nhân B bằng C). VD: 五乘五等于二十五。– Năm nhân năm bằng hai mươi lăm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “乘” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1