Chuyển đến nội dung
搭钩搭鉤

dāgōu

HSK6Lượng từ: 个、副

1Danh từ

  1. móc gài
  2. móc cài
  3. cái móc

Ví dụ

  1. 请把箱子上的搭钩扣好。

    Qǐng bǎ xiāngzi shang de dāgōu kòu hǎo.

    Xin hãy cài chặt móc trên vali lại.

  2. 衣服上的搭钩坏了。

    Yīfu shang de dāgōu huài le.

    Cái móc cài trên áo bị hỏng rồi.

  3. 这种搭钩非常结实耐用。

    Zhè zhǒng dāgōu fēicháng jiēshi nàiyòng.

    Loại móc gài này rất chắc chắn và bền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扣上搭钩 kòushang dāgōucài móc lại
  • 金属搭钩 jīnshǔ dāgōumóc gài bằng kim loại
  • 塑料搭钩 sùliào dāgōumóc gài bằng nhựa
  • 搭钩松了 dāgōu sōng lemóc gài bị lỏng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两端相钩以起连接作用的挂钩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 搭钩 + 扣好/解开

Diễn đạt hành động cài móc hoặc mở móc. VD: 把搭钩扣上。– Cài móc gài lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

搭
钩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1