1Danh từ
- cái móc
- lưỡi câu
Ví dụ
2Động từ
- móc
- đan móc
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形状弯曲、可以挂东西或探取东西的器具;用钩形工具探取或编织。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
鱼 + 上钩
Nghĩa đen: cá cắn câu; nghĩa bóng: ai đó đã trúng kế, cắn câu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “钩” 8
- 钩子gōuzi CÂU TỬcái móc; lưỡi câu; móc câuHSK5
- 搭钩dāgōumóc gài; móc cài; cái mócHSK6
- 钩针gōuzhēn CÂU CHÂMkim móc (dùng đan móc len, sợi)HSK6
- 钩住gōuzhù CÂU TRỤmóc vào; móc chặt; vướng vàoHSK6
- 挂钩guàgōu QUÁI CÂUcái móc; móc treo; gắn liềnHSK7–9
- 倒钩dàogōu ĐẢO CÂUngạnh (ở lưỡi câu, tên); cú móc ngược (trong bóng đá)
- 钩环gōuhuán CÂU HOÀNmóc khoen; móc khóa; móc treo
- 鱼钩yúgōulưỡi câu; lưỡi câu cá
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
