Chuyển đến nội dung
携手攜手

xiéshǒu

Hán Việt: HUỀ THỦ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nắm tay
  2. cùng nhau
  3. chung tay kề vai sát cánh

Ví dụ

  1. 两人携手漫步在海边。

    Liǎng rén xiéshǒu mànbù zài hǎibiān.Hai người nắm tay nhau tản bộ bên bờ biển.

  2. 携手共创美好明天。

    Xiéshǒu gòngchuàng měihǎo míngtiān.Chung tay cùng nhau tạo dựng ngày mai tươi đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 携手共进 xiéshǒu gòngjìnchung tay cùng tiến
  • 携手合作 xiéshǒu hézuòbắt tay hợp tác
  • 携手同行 xiéshǒu tóngxíngkề vai sát cánh cùng đi
  • 携手并肩 xiéshǒu bìngjiānvai kề vai, sát cánh bên nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

手拉着手,比喻共同做某事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

携手 + động từ

diễn tả sự cùng nhau, hợp lực làm một việc gì đó. VD: 让我们携手克服困难。– Hãy cùng nhau chung tay vượt qua khó khăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

携
手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1