1Động từ
- dàn xếp
- giải quyết ổn thỏa (mâu thuẫn, tranh chấp)
Ví dụ
Zhè jiàn jíshǒu de shìqing zhōngyú bèi tā bǎipíng le.
Vấn đề hóc búa này cuối cùng cũng được anh ấy dàn xếp êm thấm.
Búlùn yùdào shénme máfan, tā dōu yǒu bànfǎ bǎipíng.
Bất kể gặp phải rắc rối gì, anh ấy đều có cách dàn xếp ổn thỏa.
Shuāngfāng gè tuì yí bù, zhè chǎng jiūfēn zǒngsuàn bǎipíng le.
Hai bên mỗi người nhượng bộ một bước, mâu thuẫn này rốt cuộc đã giải quyết ổn thỏa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
处理好事情;调解纠纷使各方满意或服从。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + mâu thuẫn/việc rắc rối + 摆平
dùng trong câu chữ 把 để biểu thị việc dàn xếp, xử lý êm xuôi một vấn đề nào đó
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
