Chuyển đến nội dung
摆轮擺輪

bǎilún

Hán Việt: BÃI LUÂN

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bánh xe cân bằng (trong đồng hồ cơ)
  2. vành tóc

Ví dụ

  1. 摆轮是机械表的核心部件之一。

    Bǎilún shì jīxièbiǎo de héxīn bùjiàn zhīyī.Bánh xe cân bằng là một trong những bộ phận cốt lõi của đồng hồ cơ.

  2. 摆轮的振动频率决定了走时的准确度。

    Bǎilún de zhèndòng pínlǜ juédìng le zǒushí de zhǔnquèdù.Tần số dao động của vành tóc quyết định độ chính xác của giờ giấc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 机械表摆轮 jīxièbiǎo bǎilúnbánh xe cân bằng đồng hồ cơ
  • 摆轮振动 bǎilún zhèndòngbánh xe cân bằng dao động
  • 调节摆轮 tiáojié bǎilúnđiều chỉnh vành tóc
  • 摆轮游丝 bǎilún yóusībộ vành tóc dây tóc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机械钟表中控制走时快慢的轮状摆动构件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

摆轮 + 摆动/运转

diễn tả sự hoạt động dao động của bánh xe cân bằng. VD: 摆轮正常运转。– Bánh xe cân bằng vận hành bình thường.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

摆
轮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1