Chuyển đến nội dung
撒尿

sāniào

Hán Việt: TÁC NIỆU

Động từ

1Động từ

  1. đi tiểu
  2. đái (khẩu ngữ)

Ví dụ

  1. 小狗在树下撒尿。

    Xiǎogǒu zài shù xià sāniào.Con chó nhỏ đi tiểu dưới gốc cây.

  2. 公共场所禁止随地撒尿。

    Gōnggòng chǎngsuǒ jìnzhǐ suídì sāniào.Cấm tiểu tiện bừa bãi ở nơi công cộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 随地撒尿 suídì sāniàotiểu tiện bừa bãi
  • 撒了一泡尿 sā le yí pāo niàođi một bãi tiểu
  • 撒尿小孩 sāniào xiǎoháichú bé đứng tè
  • 憋不住撒尿 biē bú zhù sāniàobuồn tiểu không nhịn nổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排出小便(口语)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

随地 + 撒尿

Chỉ hành vi phóng uế bừa bãi, không đúng nơi quy định.

撒 + 一泡 / 一次 + 尿

Kết hợp lượng từ biểu thị một lượt đi tiểu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

撒
尿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1