Chuyển đến nội dung
撕扯

sīchě

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. xé rách
  2. giằng xé
  3. cào xé

Ví dụ

  1. 愤怒之下,他把信件撕扯得粉碎。

    Fènnù zhīxià, tā bǎ xìnjiàn sīchě de fěnsuì.Trong cơn giận dữ, anh ta đã xé tan bức thư ra từng mảnh.

  2. 两只流浪狗在路边撕扯着一块旧布。

    Liǎng zhī liúlàng gǒu zài lùbiān sīchě zhe yí kuài jiù bù.Hai con chó hoang đang giằng xé một mảnh vải cũ bên vệ đường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 互相撕扯 hùxiāng sīchěgiằng xé lẫn nhau
  • 撕扯衣服 sīchě yīfucào xé quần áo
  • 用力撕扯 yònglì sīchědốc sức giằng xé
  • 撕扯不开 sīchě bù kāikhông xé rời ra được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

又撕又扯;拉扯并撕裂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 撕扯 + bổ ngữ kết quả/trạng thái

Diễn đạt kết quả của hành động cào xé, giằng rách. VD: 他把纸张撕扯得粉碎。– Anh ấy xé vụn tờ giấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

撕
扯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1