Chuyển đến nội dung
扯扯 / 撦

chě

Hán Việt: XẢ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. kéo
  2. lôi
  3. giằng
  4. xé
  5. xé rách
  6. tán gẫu
  7. nói chuyện trên trời dưới biển

Ví dụ

  1. 他扯着我的袖子不让我走。

    Tā chě zhe wǒ de xiùzi bú ràng wǒ zǒu.Anh ấy kéo tay áo tôi không cho tôi đi.

  2. 他把那张纸扯成了碎片。

    Tā bǎ nà zhāng zhǐ chě chéng le suìpiàn.Anh ấy xé tờ giấy đó thành từng mảnh vụn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 闲扯 xiánchětán dóc, tán gẫu
  • 胡扯 húchěnói xạo, nói nhảm
  • 扯后腿 chě hòutuǐngáng chân, cản trở
  • 东拉西扯 dōnglā-xīchěnói đông nói tây, tán hươu tán vượn
  • 扯破 chěpòxé rách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拉、拽;撕;闲谈、瞎说。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扯到……上

lái/kéo sang chủ đề nào đó không liên quan.

扯后腿

thành ngữ/quán ngữ: cản trở, ngáng chân người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “扯” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1