Chuyển đến nội dung
撤营撤營

chèyíng

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nhổ trại
  2. rút quân khỏi doanh trại

Ví dụ

  1. 部队接到命令,连夜撤营出发。

    Bùduì jiēdào mìnglìng, liányè chèyíng chūfā.Bộ đội nhận được mệnh lệnh, nhổ trại xuất phát ngay trong đêm.

  2. 露营者们在天亮前完成了撤营。

    Lùyíngzhěmen zài tiānliàng qián wánchéng le chèyíng.Những người cắm trại đã thu dọn trại xong trước khi trời sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下令撤营 xiàlìng chèyíngra lệnh nhổ trại
  • 紧急撤营 jǐnjí chèyíngkhẩn cấp nhổ trại
  • 准备撤营 zhǔnbèi chèyíngchuẩn bị nhổ trại
  • 连夜撤营 liányè chèyíngnhổ trại thâu đêm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

撤除营盘或军营;收拾帐篷等准备离开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

撤营 + động từ/hướng di chuyển

nhổ trại rồi đi đâu hoặc làm gì. VD: 队伍撤营回城。– Đội quân nhổ trại rút về thành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

撤
营

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1