1Động từ
- rút lui
- rút khỏi
- dọn đi
- bỏ bớt
- cách chức
- bãi nhiệm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
退走;除去、拿开;免去职务。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……撤下来/撤走
dọn dẹp, đem thứ gì đi nơi khác.
被 + 撤职
bị cách chức, bãi nhiệm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “撤” 7
- 撤出chèchūrút khỏi; rút lui khỏi; rút raHSK5
- 撤职chèzhícách chức; bãi chứcHSK5
- 撤回chèhuí TRIỆT HỒIthu hồi; rút về; hủy bỏHSK6
- 撤销chèxiāo TRIỆT TIÊUhủy bỏ; bãi bỏ; triệt tiêuHSK6
- 撤营chèyíngnhổ trại; rút quân khỏi doanh trạiHSK6
- 撤离chèlí TRIỆT LYrút khỏi; sơ tánHSK7–9
- 撤退chètuì TRIỆT THOÁIrút lui; rút quân; rút khỏiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
