Chuyển đến nội dung
播送

bōsòng

Hán Việt: BÁ TỐNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. phát thanh
  2. phát sóng (qua đài, loa)

Ví dụ

  1. 电台正在播送最新的天气预报。

    Diàntái zhèngzài bōsòng zuìxīn de tiānqì yùbào.Đài phát thanh đang phát bản tin dự báo thời tiết mới nhất.

  2. 扩音器里播送着动听的音乐。

    Kuòyīnqì lǐ bōsòng zhe dòngtīng de yīnyuè.Loa phóng thanh đang phát bản nhạc du dương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 播送节目 bōsòng jiémùphát sóng chương trình
  • 播送新闻 bōsòng xīnwénphát tin tức
  • 准时播送 zhǔnshí bōsòngphát đúng giờ
  • 通过广播播送 tōngguò guǎngbō bōsòngphát qua sóng phát thanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过广播电台、电视台或有线广播把声音、图像等送出去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

播送 + nội dung phát thanh

phát sóng, truyền phát thông tin/nhạc/tin tức qua đài hoặc loa. VD: 广播正在播送紧急通知。– Đài đang phát sóng thông báo khẩn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

播
送

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1