Chuyển đến nội dung
操劳操勞

cāoláo

Hán Việt: THAO LAO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vất vả
  2. lao tâm khổ tứ
  3. lo toan

Ví dụ

  1. 母亲为这个家操劳了一辈子。

    Mǔqīn wèi zhè ge jiā cāoláo le yíbèizi.Mẹ đã vất vả lo toan cho gia đình này cả đời.

  2. 他整日为公司的事情操劳,身体渐渐吃不消了。

    Tā zhěngrì wèi gōngsī de shìqing cāoláo, shēntǐ jiànjiàn chībùxiāo le.Anh ấy cả ngày lo toan cho việc công ty, sức khỏe dần không kham nổi nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 为……操劳 wèi... cāoláovất vả vì...
  • 操劳过度 cāoláo guòdùlao lực quá độ
  • 日夜操劳 rìyè cāoláovất vả ngày đêm
  • 辛劳操劳 xīnláo cāoláonhọc nhằn lo toan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

辛劳忙碌地处理事务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 / 替 + đối tượng + 操劳

vất vả, bận tâm lo toan cho ai hoặc việc gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

操
劳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1