Chuyển đến nội dung
擦除

cāchú

Hán Việt: SÁT TRỪ

Động từ

1Động từ

  1. xóa
  2. xóa sạch
  3. tẩy bỏ (bằng cách lau/quét)

Ví dụ

  1. 黑板上的字迹已经被擦除了。

    Hēibǎn shang de zìjì yǐjīng bèi cāchú le.Chữ trên bảng đen đã được xóa sạch rồi.

  2. 你可以擦除硬盘里的无用数据。

    Nǐ kěyǐ cāchú yìngpán lǐ de wúyòng shùjù.Bạn có thể xóa các dữ liệu vô dụng trong ổ cứng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 擦除痕迹 cāchú hénjìxóa dấu vết
  • 擦除数据 cāchú shùjùxóa dữ liệu
  • 擦除记忆 cāchú jìyìxóa ký ức
  • 完全擦除 wánquán cāchúxóa sạch hoàn toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用擦的动作使某种痕迹或记录消失。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 擦除

dùng trong câu chữ 把 để nhấn mạnh việc xóa bỏ hoàn toàn đối tượng. VD: 把黑板擦除干净。– Xóa sạch bảng đen.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

擦
除

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1