Chuyển đến nội dung
支座

zhīzuò

Hán Việt: CHI TỌA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. gối đỡ
  2. bệ đỡ
  3. mố tựa (kỹ thuật, cầu đường)

Ví dụ

  1. 桥梁支座需要定期进行检修和更换。

    Qiáoliáng zhīzuò xūyào dìngqī jìnxíng jiǎnxiū hé gēnghuàn.Gối đỡ cầu cần được kiểm tra định kỳ và thay thế.

  2. 支座损坏可能会影响整个建筑的稳定性。

    Zhīzuò sǔnhuài kěnéng huì yǐngxiǎng zhěnggè jiànzhù de wěndìngxìng.Bệ đỡ bị hỏng có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của cả công trình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 桥梁支座 qiáoliáng zhīzuògối đỡ cầu
  • 固定支座 gùdìng zhīzuòbệ đỡ cố định
  • 安装支座 ānzhuāng zhīzuòlắp đặt gối đỡ
  • 橡胶支座 xiàngjiāo zhīzuògối đỡ cao su

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

支承构件(如梁、桁架等)的构件,起传递荷载并允许构件有一定位移的作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……上安装支座

Lắp đặt bệ đỡ/gối đỡ trên đâu. VD: 工人们在桥墩上安装支座。– Công nhân lắp đặt gối đỡ trên trụ cầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

支
座

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1