Chuyển đến nội dung
支

zhī

Hán Việt: CHI

HSK5

1Lượng từ

  1. cây
  2. cái (vật dài, que, bút)
  3. đội (đoàn thể)
  4. cây, chiếc (bút, vật hình trụ dài)

Ví dụ

  1. 我买了一支钢笔。

    Wǒ mǎile yì zhī gāngbǐ.

    Tôi đã mua một cây bút máy.

  2. 这是一支优秀的球队。

    Zhè shì yì zhī yōuxiù de qiúduì.

    Đây là một đội bóng xuất sắc.

  3. 我借你一支笔。

    Wǒ jiè nǐ yì zhī bǐ.

    Tôi cho bạn mượn một chiếc bút.

2Động từ

  1. chống
  2. đỡ
  3. chi trả
  4. rút (tiền)

Ví dụ

  1. 他把双手支在桌子上。

    Tā bǎ shuāngshǒu zhī zài zhuōzi shàng.

    Anh ấy chống hai tay lên bàn.

  2. 我明天去银行支取现金。

    Wǒ míngtiān qù yínháng zhīqǔ xiànjīn.

    Ngày mai tôi đến ngân hàng rút tiền mặt.

  3. 帐篷是用几根木棍支起来的。

    Zhàngpeng shì yòng jǐ gēn mùgùn zhī qǐlai de.

    Cái lều được dựng/chống lên bằng mấy khúc gỗ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一支笔 yì zhī bǐmột cây bút
  • 一支队伍 yì zhī duìwumột đội ngũ / một đoàn quân
  • 一支歌 yì zhī gēmột bài ca
  • 支出 zhīchūchi tiêu, chi phí
  • 支撑 zhīchēngchống đỡ, chống cự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

量词,用于杆状物、队伍等;动词,撑住或支出款项。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

支 + 在/起来

biểu thị động tác dùng lực chống hoặc dựng vật gì đó lên.

对于……,S……

Giới từ '对于' dùng để dẫn ra đối tượng cụ thể (người, sự việc, sự vật) mà hành vi, động tác hoặc thái độ hướng tới. Thường đứng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ/vị ngữ, dịch là 'đối với', 'về'.

对于想买的东西,她不光看质量,还看价格。 – Đối với những món đồ muốn mua, cô ấy không chỉ xem chất lượng mà còn xem cả giá cả.

对于他的做法,大家都很支持。 – Đối với cách làm của anh ấy, mọi người đều rất ủng hộ.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

支

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “支” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1