Chuyển đến nội dung
支承

zhīchéng

Động từ

1Động từ

  1. chống đỡ
  2. chịu lực
  3. nâng đỡ

Ví dụ

  1. 这根柱子用来支承整个屋顶的重量。

    Zhè gēn zhùzi yòng lái zhīchéng zhěnggè wūdǐng de zhòngliàng.Cột này dùng để chống đỡ trọng lượng của cả mái nhà.

  2. 桥梁由数座坚固的桥墩支承着。

    Qiáoliáng yóu shù zuò jiāngù de qiáodūn zhīchéng zhe.Cây cầu được nâng đỡ bởi vài mố cầu vững chắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 支承重量 zhīchéng zhòngliàngchống đỡ trọng lượng
  • 支承结构 zhīchéng jiégòukết cấu chịu lực
  • 支承架 zhīchéngjiàgiá đỡ
  • 支承面 zhīchéngmiànmặt đỡ/mặt tì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

支撑;承受支撑物体的重量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由……支承

Được nâng đỡ/chịu lực bởi cái gì. VD: 屋顶由四根大柱子支承。– Mái nhà được chống đỡ bởi bốn cây cột lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

支
承

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1