Chuyển đến nội dung
收复收復

shōufù

Hán Việt: THU PHỤC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thu hồi
  2. giành lại
  3. lấy lại (lãnh thổ, đất đai)

Ví dụ

  1. 军队成功收复了失地。

    Jūnduì chénggōng shōufù le shīdì.Quân đội đã giành lại thành công vùng đất đã mất.

  2. 经过激战,战士们终于收复了边境小镇。

    Jīngguò jīzhàn, zhànshìmen zhōngyú shōufù le biānjìng xiǎozhèn.Sau trận chiến ác liệt, các chiến sĩ cuối cùng đã giành lại được thị trấn biên giới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 收复失地 shōufù shīdìthu hồi đất đai đã mất
  • 收复领土 shōufù lǐngtǔgiành lại lãnh thổ
  • 收复阵地 shōufù zhèndìchiếm lại trận địa
  • 成功收复 chénggōng shōufùthu phục thành công

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

夺回失去的领土、阵地等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

收复 + 失地/领土/阵地

Động từ mang tân ngữ là những vùng đất, vị trí chiến lược bị mất đi để chỉ hành động chiếm lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
复

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1