1Danh từ
- bên nhận
- người nhận (hàng, tiền, bưu kiện)
Ví dụ
Kuàidìdān shang bìxū tián qīngchu shōufāng de dìzhǐ hé diànhuà.Trên phiếu chuyển phát nhanh bắt buộc phải điền rõ địa chỉ và số điện thoại của bên nhận.
Rúguǒ shōufāng jùshōu, bāoguǒ huì bèi tuìhuí gěi fājiànrén.Nếu bên nhận từ chối nhận, bưu phẩm sẽ bị trả lại cho người gửi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
接收物品、款项或信息的一方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
由 + 收方 + 承担/确认
Do bên nhận chịu trách nhiệm hoặc xác nhận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
