Chuyển đến nội dung
收方

shōufāng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、家

1Danh từ

  1. bên nhận
  2. người nhận (hàng, tiền, bưu kiện)

Ví dụ

  1. 快递单上必须填清楚收方的地址和电话。

    Kuàidìdān shang bìxū tián qīngchu shōufāng de dìzhǐ hé diànhuà.Trên phiếu chuyển phát nhanh bắt buộc phải điền rõ địa chỉ và số điện thoại của bên nhận.

  2. 如果收方拒收,包裹会被退回给发件人。

    Rúguǒ shōufāng jùshōu, bāoguǒ huì bèi tuìhuí gěi fājiànrén.Nếu bên nhận từ chối nhận, bưu phẩm sẽ bị trả lại cho người gửi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 收方地址 shōufāng dìzhǐđịa chỉ bên nhận
  • 收方姓名 shōufāng xìngmíngtên người nhận
  • 收方签名 shōufāng qiānmíngchữ ký bên nhận
  • 收方账户 shōufāng zhànghùtài khoản bên nhận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

接收物品、款项或信息的一方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + 收方 + 承担/确认

Do bên nhận chịu trách nhiệm hoặc xác nhận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
方

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1