1Tính từ
- vuông
- hình vuông
Ví dụ
2Danh từ
- phía
- bên
- phương hướng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
四角都是九十度的形状;方向、方面。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
双方 / 某方 + động từ
chỉ đại diện của một phía hoặc hai bên trong đàm phán, tranh chấp. VD: 双方达成一致。– Hai bên đạt được sự thống nhất.
一方面……,另一方面(也/还)……
Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".
来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
在……方面
Cấu trúc cố định dùng để giới hạn phạm vi, phương diện hoặc lĩnh vực của vấn đề đang được nói đến; dịch sang tiếng Việt là "về mặt...", "về phương diện...", "về phần...".
在学习方面,你有什么问题都可以问我。 – Về mặt học tập, em có vấn đề gì đều có thể hỏi cô.
在吃的方面,他来中国以后还不太习惯。 – Về chuyện ăn uống, từ khi sang Trung Quốc anh ấy vẫn chưa quen lắm.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “方” 18
- 北方běifāng BẮC PHƯƠNGphương bắc; miền bắc; miền Bắc, phương BắcHSK3
- 地方dìfang ĐỊA PHƯƠNGchỗ; nơi; địa phươngHSK3
- 东方dōngfāng ĐÔNG PHƯƠNGphía đông; hướng đông; phương ĐôngHSK3
- 方便fāngbiàn PHƯƠNG TIỆNtiện lợi; thuận tiện; thuận tiện, tiện lợiHSK3
- 方法fāngfǎ PHƯƠNG PHÁPphương pháp; cách thức; phương pháp, cáchHSK3
- 方向fāngxiàng PHƯƠNG HƯỚNGphương hướng; hướng; phương hướng, hướngHSK3
- 南方nánfāng NAM PHƯƠNGmiền nam; phương nam; miền Nam, phương NamHSK3
- 西方xīfāng TÂY PHƯƠNGphương Tây; hướng tâyHSK3
- 对方duìfāng ĐỐI PHƯƠNGđối phương; bên kia; người kiaHSK4
- 方面fāngmiàn PHƯƠNG DIỆNphương diện; mặt; khía cạnhHSK4
- 方式fāngshì PHƯƠNG THỨCphương thức; cách thức; phương thức, cách thứcHSK4
- 前方qiánfāng TIỀN PHƯƠNGphía trước; đằng trước; tiền tuyếnHSK4
- 方形fāngxínghình vuông; hình chữ nhật; dạng hình vuôngHSK4
- 方案fāng’àn PHƯƠNG ÁNphương án; kế hoạch; phương án, đề ánHSK5
- 双方shuāngfāng SONG PHƯƠNGhai bên; đôi bên; song phươngHSK5
- 方块fāngkuài PHƯƠNG KHỐIkhối vuông; hình vuông nhỏHSK5
- 警方jǐngfāngphía cảnh sát; cảnh sátHSK5
- 魔方mófāngkhối Rubik; ru-bíchHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
