Chuyển đến nội dung
收税收稅

shōushuì

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. thu thuế

Ví dụ

  1. 依法收税是税务机关的职责。

    Yīfǎ shōushuì shì shuìwù jīguān de zhízé.Thu thuế theo pháp luật là trách nhiệm của cơ quan thuế vụ.

  2. 政府每年通过收税获得大量财政收入。

    Zhèngfǔ měinián tōngguò shōushuì huòdé dàliàng cáizhèng shōurù.Chính phủ mỗi năm thu được nguồn thu ngân sách lớn thông qua việc thu thuế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 依法收税 yīfǎ shōushuìthu thuế theo pháp luật
  • 上门收税 shàngmén shōushuìđến tận nơi thu thuế
  • 按时收税 ànshí shōushuìthu thuế đúng hạn
  • 收税标准 shōushuì biāozhǔntiêu chuẩn thu thuế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家税务机关征收税款。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/对 + đối tượng + 收税

thu thuế đối với ai/đối tượng nào. VD: 政府对高收入者收税更多。– Chính phủ thu thuế nhiều hơn đối với người có thu nhập cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
税

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1