1Động từ
- tập trung giải quyết vấn đề khó khăn
- công kích then chốt
- vượt qua ải khó
Ví dụ
Kēyán rényuán zhèngzài jízhōng lìliang gōngguān.
Các nhân viên nghiên cứu khoa học đang tập trung lực lượng giải quyết khâu then chốt.
Jīngguò duōnián de kējì gōngguān, zhè xiàng jìshù zhōngyú qǔdé tūpò.
Trải qua nhiều năm nỗ lực nghiên cứu trọng điểm, công nghệ này cuối cùng đã có bước đột phá.
Gōngsī chénglì le zhuānmén de xiàngmù gōngguān xiǎozǔ.
Công ty đã thành lập một tổ chuyên trách để giải quyết khâu khó của dự án.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
集中力量攻克技术关键或重要关口。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
组织 / 集中力量 + 攻关
Biểu thị tập trung nhân lực, trí lực để giải quyết khâu mấu chốt khó khăn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
