Chuyển đến nội dung
放气放氣

fàngqì

Hán Việt: PHÓNG KHÍ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. xả hơi
  2. xì hơi
  3. tháo hơi (khí ga, lốp xe...)

Ví dụ

  1. 自行车车胎被人放气了。

    Zìxíngchē chētāi bèi rén fàngqì le.Lốp xe đạp bị người ta xì hơi rồi.

  2. 气球放气后变得很小。

    Qìqiú fàngqì hòu biàn de hěn xiǎo.Bóng bay sau khi xả hơi thì trở nên rất nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 给轮胎放气 gěi lúntāi fàngqìxì hơi lốp xe
  • 放气阀门 fàngqì fáménvan xả khí
  • 自动放气 zìdòng fàngqìtự động xả hơi
  • 慢慢放气 mànmān fàngqìtừ từ xả hơi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把容器内积存的气体排出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + vật chứa hơi + 放气

xả hơi, xì hơi cho vật gì. VD: 修车师傅正在给轮胎放气。– Thợ sửa xe đang xả hơi cho lốp xe.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1