Chuyển đến nội dung
放

fàng

Hán Việt: PHÓNG

Động từ

HSK3Bộ: 攵8 nét

1Động từ

  1. đặt
  2. để
  3. thả
  4. để, đặt
  5. đặt, để
  6. mở, phát (nhạc)
  7. để, đặt, cất

Ví dụ

  1. 请把书放在桌子上。

    Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.Xin hãy để sách lên trên bàn.

  2. 周末我们去公园放风筝吧。

    Zhōumò wǒmen qù gōngyuán fàng fēngzheng ba.Cuối tuần chúng mình đi công viên thả diều đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放风筝 fàng fēngzhengthả diều
  • 放在桌上 fàng zài zhuō shangđể trên bàn
  • 放进去 fàng jìnqùcho vào trong
  • 放开手 fàngkāi shǒubuông tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

搁置,存下;释放。

Ghi chú: Bên trái là chữ phương (方), bên phải là bộ phộc (攵 - hành động gõ, đánh), mang nghĩa đặt xuống hoặc buông lỏng ra.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 放 + 在/到 + nơi chốn

Đặt/để vật gì ở/vào đâu. VD: 把行李放在这里吧。– Để hành lý ở đây nhé.

……就是了

Dùng ở cuối câu trong khẩu ngữ để biểu thị sự khẳng định hoặc đưa ra lời gợi ý, khuyên bảo một cách nhẹ nhàng, dứt khoát; tương đương với nghĩa 'cứ... là được', 'làm thế là xong' trong tiếng Việt.

你要是喜欢这个房间,今天租下来就是了。 – Nếu em thích phòng này thì hôm nay thuê luôn là được.

这件事交给我,你放心就是了。 – Việc này cứ giao cho mình, cậu yên tâm là được.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “放” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1