1Động từ
- đặt
- để
- thả
- để, đặt
- đặt, để
- mở, phát (nhạc)
- để, đặt, cất
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
搁置,存下;释放。
Ghi chú: Bên trái là chữ phương (方), bên phải là bộ phộc (攵 - hành động gõ, đánh), mang nghĩa đặt xuống hoặc buông lỏng ra.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + vật + 放 + 在/到 + nơi chốn
Đặt/để vật gì ở/vào đâu. VD: 把行李放在这里吧。– Để hành lý ở đây nhé.
……就是了
Dùng ở cuối câu trong khẩu ngữ để biểu thị sự khẳng định hoặc đưa ra lời gợi ý, khuyên bảo một cách nhẹ nhàng, dứt khoát; tương đương với nghĩa 'cứ... là được', 'làm thế là xong' trong tiếng Việt.
你要是喜欢这个房间,今天租下来就是了。 – Nếu em thích phòng này thì hôm nay thuê luôn là được.
这件事交给我,你放心就是了。 – Việc này cứ giao cho mình, cậu yên tâm là được.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “放” 18
- 放假fàngjià PHÓNG GIẢnghỉ lễ; nghỉ phép; nghỉ hè/đôngHSK3
- 放心fàngxīn PHÓNG TÂMyên tâm; an tâm; yên tâm, an lòngHSK3
- 放学fàngxué PHÓNG HỌCtan học; tan trườngHSK3
- 放下fàngxiàđặt xuống; để xuống; buông bỏHSK3
- 播放bōfàng BÁ PHÓNGphát sóng; phát; chiếu (nhạc, video)HSK4
- 放弃fàngqì PHÓNG KHÍtừ bỏ; bỏ cuộc; bỏ cuộc, từ bỏHSK4
- 放松fàngsōng PHÓNG TÙNGthư giãn; thả lỏng; thư giãn, thả lỏngHSK4
- 存放cúnfàng TỒN PHÓNGgửi; cất; lưu giữHSK5
- 开放kāifàng KHAI PHÓNGnở hoa; mở cửa; cho vào tham quan hoặc sử dụngHSK5
- 安放ānfàng AN PHÓNGđặt; để; bố trí (ở một vị trí thích hợp, trang trọng)HSK5
- 放出fàngchū PHÓNG XUẤTthả ra; phát ra; toát raHSK5
- 放低fàngdī PHÓNG ĐÊhạ thấp; làm giảm bớtHSK5
- 放慢fàngmàn PHÓNG MẠNchậm lại; làm chậm lại; giảm bớt tốc độHSK5
- 放牧fàngmù PHÓNG MỤCchăn thả; chăn dắt gia súcHSK5
- 放气fàngqì PHÓNG KHÍxả hơi; xì hơi; tháo hơi (khí ga, lốp xe...)HSK5
- 放手fàngshǒubuông tay; thả tay; mạnh dạnHSK5
- 摆放bǎifàng BÃI PHÓNGbày biện; đặt; sắp đặtHSK6
- 发放fāfàng PHÁT PHÓNGcấp phát; phân phát (tiền lương, trợ cấp, tài liệu); cấp phát, phân phátHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
