Chuyển đến nội dung
效劳效勞

xiàoláo

Hán Việt: HIỆU LAO

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. giúp sức
  2. phục vụ
  3. ra sức (khiêm từ)

Ví dụ

  1. 能为您效劳是我的荣幸。

    Néng wéi nín xiàoláo shì wǒ de róngxìng.Được phục vụ ngài là vinh hạnh của tôi.

  2. 请问有什么事情需要我效劳吗?

    Qǐngwèn yǒu shénme shìqing xūyào wǒ xiàoláo ma?Xin hỏi có việc gì cần tôi giúp đỡ không ạ?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乐意效劳 lèyì xiàoláosẵn lòng phục vụ
  • 为您效劳 wèi nín xiàoláophục vụ quý khách/ngài
  • 随时效劳 suíshí xiàoláosẵn sàng giúp sức bất cứ lúc nào
  • 自愿效劳 zìyuàn xiàoláotự nguyện giúp sức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

出力为别人办事(客套话)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + sb + 效劳

phục vụ / giúp sức cho ai (thường dùng trong giao tiếp lịch sự, khách sáo).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

效
劳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1