Chuyển đến nội dung
效忠

xiàozhōng

Hán Việt: HIỆU TRUNG

Động từ

1Động từ

  1. tận trung
  2. dốc lòng trung thành

Ví dụ

  1. 战士们宣誓效忠国家和人民。

    Zhànshìmen xuānshì xiàozhōng guójiā hé rénmín.Các chiến sĩ tuyên thệ trung thành với tổ quốc và nhân dân.

  2. 他一生都在为效忠祖国而努力工作。

    Tā yìshēng dōu zài wèi xiàozhōng zǔguó ér nǔlì gōngzuò.Cả đời ông nỗ lực làm việc để tận trung với tổ quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 效忠祖国 xiàozhōng zǔguótận trung với tổ quốc
  • 宣誓效忠 xuānshì xiàozhōngtuyên thệ trung thành
  • 效忠国家 xiàozhōng guójiātrung thành với đất nước
  • 誓死效忠 shìsǐ xiàozhōngthề chết trung thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

竭尽忠诚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

效忠于 + tân ngữ

Tận trung hoặc trung thành với một cá nhân, tổ chức hay quốc gia. VD: 他们发誓效忠于领袖。– Họ thề trung thành với người lãnh đạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

效
忠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1