Chuyển đến nội dung
救出

jiùchū

Hán Việt: CỨU XUẤT

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. cứu ra
  2. giải cứu thành công

Ví dụ

  1. 消防员从大火中救出了被困人员。

    Xiāofángyuán cóng dàhuǒ zhōng jiùchū le bèikùn rényuán.Lính cứu hỏa đã cứu được những người bị mắc kẹt ra khỏi đám cháy.

  2. 警察迅速行动,成功救出所有人质。

    Jǐngchá xùnsù xíngdòng, chénggōng jiùchū suǒyǒu rénzhì.Cảnh sát hành động nhanh chóng, giải cứu thành công tất cả con tin.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 成功救出 chénggōng jiùchūcứu ra thành công
  • 救出人质 jiùchū rénzhìgiải cứu con tin
  • 救出伤员 jiùchū shāngyuáncứu người bị thương ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过救援使人或动物脱离危险境界。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + nơi chốn/tình cảnh + 救出 + tân ngữ

cứu ai ra khỏi nơi nào/hoàn cảnh nào. VD: 从废墟中救出幸存者。– Cứu người sống sót ra khỏi đống đổ nát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

救
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1