Chuyển đến nội dung
救活

jiùhuó

Hán Việt: CỨU HOẠT

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. cứu sống

Ví dụ

  1. 医生们全力以赴,终于把病人救活了。

    Yīshēngmen quánlì yǐ fù, zhōngyú bǎ bìngrén jiùhuó le.Các bác sĩ đã dốc hết sức và cuối cùng đã cứu sống được bệnh nhân.

  2. 这只受伤的小鸟被他救活了。

    Zhè zhī shòushāng de xiǎoniǎo bèi tā jiùhuó le.Chú chim nhỏ bị thương này đã được anh ấy cứu sống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全力救活 quánlì jiùhuódốc sức cứu sống
  • 把人救活 bǎ rén jiùhuócứu sống người
  • 终于救活 zhōngyú jiùhuócuối cùng cũng cứu sống
  • 被医生救活 bèi yīshēng jiùhuóđược bác sĩ cứu sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

救治或抢救濒死的人或动物,使其恢复生命。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đối tượng + 救活

Cứu sống ai đó/con vật nào đó. VD: 医生把他救活了。– Bác sĩ đã cứu sống anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

救
活

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1