抢险救灾qiǎngxiǎn jiùzāiứng phó khẩn cấp và cứu hộ thiên tai
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
帮助灾区或灾民解决生活等各方面的困难。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
抗 + [loại thiên tai] + 救灾
kết cấu 4 chữ phổ biến chỉ việc chống thiên tai và cứu trợ, như 抗震救灾 (chống động đất), 抗洪救灾 (chống lũ). VD: 全民动员参与抗震救灾。– Toàn dân huy động tham gia ứng cứu động đất.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.