Chuyển đến nội dung
教条教條

jiàotiáo

Hán Việt: GIÁO ĐIỀU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. giáo điều
  2. tín điều mang tính rập khuôn máy móc

Ví dụ

  1. 我们不能照搬书本上的教条。

    Wǒmen bùnéng zhàobān shūběn shang de jiàotiáo.Chúng ta không thể rập khuôn theo những giáo điều trong sách vở.

  2. 实践证明,死守教条是行不通的。

    Shíjiàn zhèngmíng, sǐshǒu jiàotiáo shì xíngbutōng de.Thực tiễn chứng minh rằng khư khư giữ giáo điều là không thể thông suốt được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 死守教条 sǐshǒu jiàotiáokhư khư giữ giáo điều
  • 教条主义 jiàotiáozhǔyìchủ nghĩa giáo điều
  • 搬用教条 bānyòng jiàotiáorập khuôn giáo điều
  • 摆脱教条 bǎituō jiàotiáothoát khỏi giáo điều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

泛指要求人盲目遵从的信条或死板的规定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

照搬 + 教条

Bê nguyên xi, áp dụng máy móc giáo điều.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

教
条

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1