Chuyển đến nội dung
教鞭

jiàobiān

Hán Việt: GIÁO TIÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、支

1Danh từ

  1. thước chỉ bảng
  2. que chỉ bảng (của giáo viên)

Ví dụ

  1. 老师手里拿着一根教鞭。

    Lǎoshī shǒulǐ názhe yì gēn jiàobiān.Thầy giáo cầm một chiếc thước chỉ bảng trên tay.

  2. 他用教鞭指着地图上的北京。

    Tā yòng jiàobiān zhǐzhe dìtú shang de Běijīng.Thầy dùng thước chỉ vào Bắc Kinh trên bản đồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拿教鞭 ná jiàobiāncầm thước chỉ bảng
  • 挥动教鞭 huīdòng jiàobiānvung thước chỉ bảng
  • 激光教鞭 jīguāng jiàobiānbút chỉ laser
  • 一根教鞭 yì gēn jiàobiānmột chiếc thước chỉ bảng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

教师讲课时用来指黑板或挂图的细长棍子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 教鞭 + 指着……

Dùng thước chỉ vào vị trí/nội dung nào đó. VD: 老师用教鞭指着黑板。– Giáo viên dùng que chỉ bảng chỉ vào bảng đen.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

教
鞭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1