Chuyển đến nội dung
散播

sànbō

Động từ

1Động từ

  1. gieo rắc
  2. lan truyền
  3. tung (tin đồn)

Ví dụ

  1. 他在网上散播不实言论。

    Tā zài wǎngshàng sànbō bùshí yánlùn.Anh ta phát tán những ngôn luận sai sự thật trên mạng.

  2. 鸟类有助于植物种子的散播。

    Niǎolèi yǒuzhù yú zhíwù zhǒngzi de sànbō.Các loài chim giúp ích cho việc phân tán hạt giống cây cối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 散播谣言 sànbō yáoyángieo rắc tin đồn
  • 散播病毒 sànbō bìngdúphát tán vi-rút
  • 散播种子 sànbō zhǒngziphát tán hạt giống
  • 散播消息 sànbō xiāoxilan truyền tin tức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把东西散发分布出去;泛指传播、散布(言论、消息等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

散播 + 谣言 / 假消息

Gieo rắc tin đồn, tin giả (thường mang nghĩa tiêu cực khi dùng cho thông tin). VD: 禁止散播谣言。– Nghiêm cấm tung tin đồn nhảm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

散
播

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1