Chuyển đến nội dung
数值數值

shùzhí

Hán Việt: SỐ TRỊ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. giá trị số
  2. trị số

Ví dụ

  1. 实验结果的数值超出了正常范围。

    Shíyàn jiéguǒ de shùzhí chāochū le zhèngcháng fànwéi.Trị số kết quả thí nghiệm đã vượt quá phạm vi bình thường.

  2. 系统会自动计算并显示具体的数值。

    Xìtǒng huì zìdòng jìsuàn bìng xiǎnshì jùtǐ de shùzhí.Hệ thống sẽ tự động tính toán và hiển thị giá trị số cụ thể.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 具体数值 jùtǐ shùzhígiá trị số cụ thể
  • 测量数值 cèliáng shùzhítrị số đo đạc
  • 数值分析 shùzhí fēnxīphân tích số liệu / giải tích số
  • 数值计算 shùzhí jìsuàntính toán số trị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用数目表示的数量的大小。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数值 + 偏高/偏低

trị số hơi cao/hơi thấp. VD: 检验报告上的数值偏高。– Trị số trên báo cáo xét nghiệm hơi cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

数
值

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1