Chuyển đến nội dung
整数整數

zhěngshù

Hán Việt: CHỈNH SỐ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. số nguyên
  2. số chẵn (không có số lẻ)

Ví dụ

  1. 一、二、三都是整数。

    Yī, èr, sān dōu shì zhěngshù.

    Một, hai, ba đều là các số nguyên.

  2. 凑个整数,给你一百块吧。

    Còu gè zhěngshù, gěi nǐ yībǎi kuài ba.

    Làm tròn cho chẵn, đưa bạn một trăm tệ nhé.

  3. 请把计算结果保留为整数。

    Qǐng bǎ jìsuàn jiéguǒ bǎoliú wéi zhěngshù.

    Xin hãy làm tròn kết quả tính toán thành số nguyên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正整数 zhèng zhěngshùsố nguyên dương
  • 负整数 fù zhěngshùsố nguyên âm
  • 凑个整数 còu ge zhěngshùlàm tròn số chẵn
  • 保留整数 bǎoliú zhěngshùlấy số nguyên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不含分数或小数的数;没有零头的数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凑 / 取 + 整数

Dùng trong ngữ cảnh làm tròn cho chẵn số, bỏ phần lẻ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

整
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1