Chuyển đến nội dung
整队整隊

zhěngduì

Hán Việt: CHỈNH ĐỘI

Động từ

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. chỉnh đốn hàng ngũ
  2. tập hợp chỉnh đốn đội hình

Ví dụ

  1. 体育老师吹响口哨,开始整队。

    Tǐyù lǎoshī chuīxiǎng kǒushào, kāishǐ zhěngduì.Thầy giáo thể dục thổi còi, bắt đầu chỉnh đốn hàng ngũ.

  2. 同学们迅速整队,准备做早操。

    Tóngxuémen xùnsù zhěngduì, zhǔnbèi zuò zǎocāo.Các bạn học sinh nhanh chóng xếp hàng ngay ngắn, chuẩn bị tập thể dục buổi sáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 整队集合 zhěngduì jíhéchỉnh đốn hàng ngũ tập hợp
  • 吹哨整队 chuī shào zhěngduìthổi còi xếp hàng
  • 迅速整队 xùnsù zhěngduìnhanh chóng chỉnh đốn hàng ngũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

整顿队伍,使队伍排列整齐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

整队 + 集合 / 出发

sắp xếp lại đội hình rồi tiến hành hoạt động tiếp theo. VD: 整队完毕后出发。 – Sau khi chỉnh đốn đội ngũ xong thì xuất phát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

整
队

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1