1Danh từ
- hàng
- hàng ngũ
- đội
- đoàn thể
- đội, đội tuyển
- đội, nhóm
Ví dụ
Qǐng dàjiā pái hǎo duì.
Xin mọi người xếp hàng ngay ngắn.
Wǒmen duì yíng le bǐsài.
Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.
Mǎi piào de rén pái chéng le yì tiáo cháng duì.
Người mua vé xếp thành một hàng dài.
Wǒmen duì yíng le.
Đội của chúng tôi thắng rồi.
Ōuzhōu nàge duì tī de zhēn bàng!
Đội châu Âu đó đá thực sự rất cừ!
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
排成行列的人群;有组织、有共同任务的集体。
Ghi chú: Bộ phụ (阝) bên trái ghép cùng chữ nhân (人) bên phải, tạo thành hình ảnh một hàng người cùng tiến bước.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
排队 + 做什么
Xếp hàng để làm một việc gì đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “队” 18
- 队员duìyuán ĐỘI VIÊNđội viên; thành viên trong đội; thành viên đội, vận động viên trong độiHSK4
- 队长duìzhǎng ĐỘI TRƯỞNGđội trưởngHSK4
- 排队páiduì BÀI ĐỘIxếp hàngHSK4
- 球队qiúduì CẦU ĐỘIđội bóngHSK4
- 队伍duìwu ĐỘI NGŨđoàn người xếp hàng; đội ngũHSK5
- 团队tuánduì ĐOÀN ĐỘIđội ngũ; tập thể; teamHSK5
- 整队zhěngduì CHỈNH ĐỘIchỉnh đốn hàng ngũ; tập hợp chỉnh đốn đội hìnhHSK5
- 部队bùduì BỘ ĐỘIquân đội; bộ đội; đơn vị vũ trangHSK6
- 军队jūnduì QUÂN ĐỘIquân độiHSK6
- 队列duìliè ĐỘI LIỆThàng ngũ; đội hình; hàng lốiHSK6
- 离队líduì LY ĐỘIrời đội; rời khỏi hàng ngũHSK6
- 带队dàiduì ĐÁI ĐỘIdẫn đội; dẫn đoànHSK7–9
- 掉队diàoduì ĐIỆU ĐỘIrớt lại phía sau; tụt hậu; lạc ngũHSK7–9
- 队形duìxíng ĐỘI HÌNHđội hìnhHSK7–9
- 领队lǐngduì LÃNH ĐỘIdẫn đội; dẫn đầu đoàn; trưởng đoànHSK7–9
- 乐队yuèduì NHẠC ĐỘIban nhạc; dàn nhạc; ban nhạc, dàn nhạcHSK7–9
- 编队biānduì BIÊN ĐỘIbiên đội; xếp thành đội ngũ (tàu thuyền, máy bay...); đội ngũ được tổ chức (tàu bè, máy bay)
- 舰队jiànduì HẠM ĐỘIhạm đội
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
