Chuyển đến nội dung
敷布

fūbù

Hán Việt: PHU BỐ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、张

1Danh từ

  1. gạc y tế
  2. miếng đắp (vết thương)

Ví dụ

  1. 护士用无菌敷布盖住伤口。

    Hùshi yòng wújūn fūbù gài zhù shāngkǒu.Y tá dùng miếng gạc vô trùng để che vết thương.

  2. 请及时更换敷布以防感染。

    Qǐng jíshí gēnghuàn fūbù yǐ fáng gǎnrǎn.Xin hãy thay miếng đắp kịp thời để phòng ngừa nhiễm trùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无菌敷布 wújūn fūbùmiếng đắp vô trùng
  • 更换敷布 gēnghuàn fūbùthay gạc/miếng đắp
  • 医用敷布 yīyòng fūbùmiếng đắp y tế
  • 止血敷布 zhǐxuè fūbùgạc cầm máu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于覆盖伤口、保护创面并吸收分泌物的药布或纱布。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 敷布 + 包扎/覆盖

Dùng miếng gạc/miếng đắp để băng bó/che đậy vết thương. VD: 用敷布按住伤口止血。– Dùng gạc ấn chặt vết thương để cầm máu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

敷
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1