Chuyển đến nội dung
敷

fū

Hán Việt: PHU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đắp
  2. bôi
  3. thoa (thuốc)
  4. đủ
  5. đáp ứng đủ (thường dùng dạng phủ định)

Ví dụ

  1. 先把药膏敷在伤口上。

    Xiān bǎ yàogāo fū zài shāngkǒu shang.Trước tiên bôi thuốc mỡ lên vết thương.

  2. 入不敷出。

    Rù bù fū chū.Thu không đủ chi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 冷敷 lěngfūchườm lạnh
  • 热敷 rèfūchườm nóng
  • 敷药 fūyàođắp thuốc
  • 敷面膜 fū miànmóđắp mặt nạ
  • 入不敷出 rù bù fū chūthu không đủ chi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

涂抹;足以满足。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật phẩm + 敷在 + bộ phận cơ thể + 上

Dùng để chỉ hành động đắp hoặc chườm thứ gì lên bề mặt da. VD: 她把湿毛巾敷在额头上。– Cô ấy đắp khăn ướt lên trán.

不敷 + tân ngữ

Dùng trong văn viết diễn tả không đủ để đáp ứng nhu cầu. VD: 入不敷出。– Tiền kiếm được không đủ bù tiền tiêu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

敷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “敷” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1