Chuyển đến nội dung
文物

wénwù

Hán Việt: VĂN VẬT

HSK6Lượng từ: 件、批

1Danh từ

  1. di vật văn hóa
  2. cổ vật
  3. văn vật, hiện vật lịch sử
  4. hiện vật, cổ vật văn hóa

Ví dụ

  1. 这些珍贵的文物被保存在博物馆里。

    Zhèxiē zhēnguì de wénwù bèi bǎocún zài bówùguǎn lǐ.

    Những cổ vật quý giá này được lưu giữ trong bảo tàng.

  2. 保护国家文物是每个公民应尽的责任。

    Bǎohù guójiā wénwù shì měi ge gōngmín yīng jìn de zérèn.

    Bảo vệ cổ vật quốc gia là trách nhiệm của mỗi công dân.

  3. 专家们正在努力修复一批破损的历史文物。

    Zhuānjiāmen zhèngzài nǔlì xiūfù yì pī pòsǔn de lìshǐ wénwù.

    Các chuyên gia đang nỗ lực phục chế một lô di vật lịch sử bị hư hại.

  4. 我们要保护历史文物。

    Wǒmen yào bǎohù lìshǐ wénwù.

    Chúng ta phải bảo tồn các hiện vật lịch sử.

  5. 博物馆里有很多古代文物。

    Bówùguǎn lǐ yǒu hěn duō gǔdài wénwù.

    Trong bảo tàng có rất nhiều cổ vật thời xưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保护文物 bǎohù wénwùbảo vệ cổ vật
  • 出土文物 chūtǔ wénwùcổ vật khai quật
  • 珍贵文物 zhēnguì wénwùcổ vật quý giá
  • 文物古迹 wénwù gǔjìdi tích cổ vật
  • 文物保护单位 wénwù bǎohù dānwèiđơn vị bảo tồn di tích văn hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

历史上遗留下来的在文化发展史上有价值的物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一件/批 + 文物

lượng từ thường dùng cho '文物' là 件 (món, cái) hoặc 批 (lô, đợt). VD: 博物馆展出了一批新出土的文物。– Bảo tàng đã trưng bày một lô cổ vật mới khai quật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

文
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1