Chuyển đến nội dung
文集

wén jí

Từ điển chưa có mục “文集”. Pinyin tham khảo: wén jí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 这是一本著名作家的散文集。

    Zhè shì yì běn zhùmíng zuòjiā de sǎnwénjí.Đây là một tập tản văn của nhà văn nổi tiếng.

    Từ mục 集

  2. 这篇文章被编入了他最新的散文集。

    Zhè piān wénzhāng bèi biānrù le tā zuìxīn de sǎnwénjí.Bài viết này đã được đưa vào tuyển tập tản văn mới nhất của ông.

    Từ mục 编入

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

文
集

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1