Chuyển đến nội dung
斗篷

dǒupeng

Hán Việt: ĐẨU BỒNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. áo choàng
  2. áo choàng không tay

Ví dụ

  1. 冬天出门时,她披了一件红色的斗篷。

    Dōngtiān chūmén shí, tā pīle yí jiàn hóngsè de dǒupeng.Khi ra ngoài vào mùa đông, cô ấy khoác một chiếc áo choàng màu đỏ.

  2. 这件斗篷既保暖又防风。

    Zhè jiàn dǒupeng jì bǎonuǎn yòu fángfēng.Chiếc áo choàng này vừa giữ ấm lại vừa chắn gió.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一件斗篷 yí jiàn dǒupengmột chiếc áo choàng
  • 披上斗篷 pīshang dǒupengkhoác áo choàng
  • 连帽斗篷 liánmào dǒupengáo choàng liền mũ
  • 羊毛斗篷 yángmáo dǒupengáo choàng lông cừu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

披在肩上没有袖子的外衣,防风御寒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

披 + 斗篷

khoác áo choàng lên người. VD: 她披着一件黑色的斗篷。– Cô ấy đang khoác một chiếc áo choàng màu đen.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

斗
篷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1