Từ điển chưa có mục “篷”. Pinyin tham khảo: péng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “篷” 6
- 斗篷dǒupeng ĐẨU BỒNGáo choàng; áo choàng không tayHSK6
- 帐篷zhàngpeng TRƯỚNG BỒNGlều; lều bạtHSK7–9
- 篷车péngchē BẰNG XAxe mui bạt; xe có mui che
- 敞篷车chǎngpéngchē SẢNG BẰNG XAxe mui trần; xe mui xếpHSK6
- 大篷车dàpéngchē ĐẠI BẰNG XAxe có mui lớn; xe lều; đoàn xe lưu độngHSK6
- 敞篷汽车chǎngpéngqìchē SẢNG BẰNG KHÍ XAxe ô tô mui trầnHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
