Chuyển đến nội dung
斗斗 / 鬥 / 鬦 / 鬪 / 鬭

dòu

Hán Việt: ĐẤU

HSK7–9Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. đấu tranh
  2. chiến đấu
  3. tranh đấu
  4. đấu
  5. chọi (động vật)
  6. ghép
  7. chắp lại

Ví dụ

  1. 敢于同困难作斗争。

    Gǎnyú tóng kùnnan zuò dòuzhēng.

    Dám đấu tranh với khó khăn.

  2. 斗蟋蟀

    dòu xīshuài

    chọi dế

  3. 斗鸡

    dòujī

    đá gà, chọi gà

  4. 把这几块板子斗在一起。

    Bǎ zhè jǐ kuài bǎnzi dòu zài yìqǐ.

    Ghép mấy miếng ván này lại với nhau.

  5. 他们俩常常在一起斗嘴,其实感情很好。

    Tāmen liǎ chángcháng zài yìqǐ dòuzuǐ, qíshí gǎnqíng hěn hǎo.

    Hai người bọn họ thường hay cãi cọ đấu võ mồm, nhưng thật ra tình cảm rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 斗争 dòuzhēngđấu tranh
  • 斗智斗勇 dòuzhì-dòuyǒngđấu trí đấu dũng
  • 斗嘴 dòuzuǐđấu khẩu, cãi vặt
  • 明争暗斗 míngzhēng-àndòuđấu đá ngấm ngầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

争胜,较量;使动物相斗;拼合。

Ghi chú: Lưu ý chữ giản thể 斗 còn tương ứng với chữ 鬥 (đấu) và 斗 (đẩu - cái đấu đong thóc, chòm sao Bắc Đẩu, đọc dǒu).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟 / 同……斗

Đối đầu, tranh đấu hoặc đọ sức với ai/cái gì.

斗 + tân ngữ (dế/gà/trí...)

Tổ chức trò chọi con vật hoặc đọ sức về trí tuệ/lời nói.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

斗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “斗” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1